Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Nguyễn Thị NhungMã: CN016 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Lương tháng 7.800.000 đ

Khoản cộng (đồng)

Lương thời gian (7.800.000 / 27 × 27)
7.800.000
Tăng ca (3 giờ)
162.000
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Phụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng
500.000
Tổng cộng
9.437.000

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
520.800
Công đoàn 1%
49.600
Tổng trừ
570.400
Thực lĩnh8.866.600 đ

Bằng chữ: Tám triệu tám trăm sáu mươi sáu nghìn sáu trăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Nguyễn Thị MaiMã: CN017 · Tổ Đóng góiSố công: 24 · phép 0 · không phép 0Công nhật 280.000 đ/công + khoán

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (280.000 × 24)
6.720.000
Lương khoán (1.608 thùng)
3.216.000
Tăng ca (0 giờ)
0
Chuyên cần
0
Tiền ăn (24 bữa)
600.000
Thưởng: Đóng thùng vượt
200.000
Tổng cộng
10.736.000

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
520.800
Công đoàn 1%
49.600
Tổng trừ
570.400
Thực lĩnh10.165.600 đ

Bằng chữ: Mười triệu một trăm sáu mươi lăm nghìn sáu trăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Trần Thị LanMã: CN018 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 235.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (235.000 × 26)
6.110.000
Tăng ca (4,5 giờ)
198.284
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.258.284

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.258.284 đ

Bằng chữ: Bảy triệu hai trăm năm mươi tám nghìn hai trăm tám mươi tư đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Lê Thị HoaMã: CN019 · Tổ Đóng góiSố công: 24,5 · phép 2 · không phép 0Công nhật 235.000 đ/công + khoán

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (235.000 × 24,5)
5.757.500
Lương khoán (1.130 thùng)
2.260.000
Tăng ca (3 giờ)
132.189
Chuyên cần
0
Tiền ăn (25 bữa)
625.000
Thưởng: Bổ sung sau khi mở lại bảng lương
300.000
Tổng cộng
9.074.689

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh9.074.689 đ

Bằng chữ: Chín triệu không trăm bảy mươi tư nghìn sáu trăm tám mươi chín đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Phạm Thị ThảoMã: CN020 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Chỉ khoán

Khoản cộng (đồng)

Lương khoán (2.236 thùng)
4.472.000
Tăng ca (0 giờ)
0
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
5.447.000

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh5.447.000 đ

Bằng chữ: Năm triệu bốn trăm bốn mươi bảy nghìn đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Vũ Thị HươngMã: CN021 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công + khoán

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Lương khoán (1.676 thùng)
3.352.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
10.601.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh10.601.688 đ

Bằng chữ: Mười triệu sáu trăm linh một nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Đặng Thị NgaMã: CN022 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.249.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.249.688 đ

Bằng chữ: Bảy triệu hai trăm bốn mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Bùi Thị HạnhMã: CN023 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.314.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.314.375 đ

Bằng chữ: Bảy triệu ba trăm mười bốn nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Đỗ Thị YếnMã: CN024 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (4,5 giờ)
194.063
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.379.063

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
520.800
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
520.800
Thực lĩnh6.858.263 đ

Bằng chữ: Sáu triệu tám trăm năm mươi tám nghìn hai trăm sáu mươi ba đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Hoàng Thị ThuMã: CN025 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (4,5 giờ)
194.063
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.379.063

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.379.063 đ

Bằng chữ: Bảy triệu ba trăm bảy mươi chín nghìn không trăm sáu mươi ba đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Ngô Thị HuyềnMã: CN026 · Tổ Đóng góiSố công: 26,5 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26,5)
6.095.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
0
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
6.834.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.834.688 đ

Bằng chữ: Sáu triệu tám trăm ba mươi tư nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Dương Thị LoanMã: CN027 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (4,5 giờ)
194.063
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.379.063

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.379.063 đ

Bằng chữ: Bảy triệu ba trăm bảy mươi chín nghìn không trăm sáu mươi ba đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Lương Thị HàMã: CN028 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.249.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.249.688 đ

Bằng chữ: Bảy triệu hai trăm bốn mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Phùng Thị LiênMã: CN029 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.249.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.249.688 đ

Bằng chữ: Bảy triệu hai trăm bốn mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Tạ Thị NgọcMã: CN030 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.314.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.314.375 đ

Bằng chữ: Bảy triệu ba trăm mười bốn nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Kiều Thị OanhMã: CN031 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (4,5 giờ)
194.063
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.124.063

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.124.063 đ

Bằng chữ: Bảy triệu một trăm hai mươi tư nghìn không trăm sáu mươi ba đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Chu Thị PhượngMã: CN032 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.249.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
520.800
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
520.800
Thực lĩnh6.728.888 đ

Bằng chữ: Sáu triệu bảy trăm hai mươi tám nghìn tám trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Hồ Thị QuyênMã: CN033 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.059.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tạm ứng: Tạm ứng ngày 20/10
1.500.000
Tổng trừ
1.500.000
Thực lĩnh5.559.375 đ

Bằng chữ: Năm triệu năm trăm năm mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Lại Thị SenMã: CN034 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
6.994.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.994.688 đ

Bằng chữ: Sáu triệu chín trăm chín mươi tư nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Mạc Thị TâmMã: CN035 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
6.994.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.994.688 đ

Bằng chữ: Sáu triệu chín trăm chín mươi tư nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Nguyễn Thị UyênMã: CN036 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.314.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.314.375 đ

Bằng chữ: Bảy triệu ba trăm mười bốn nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Trần Thị VânMã: CN037 · Tổ Đóng góiSố công: 25 · phép 2 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 25)
5.750.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
0
Tiền ăn (25 bữa)
625.000
Tổng cộng
6.439.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.439.688 đ

Bằng chữ: Sáu triệu bốn trăm ba mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Lê Thị XuânMã: CN038 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
6.994.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.994.688 đ

Bằng chữ: Sáu triệu chín trăm chín mươi tư nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Phạm Thị BíchMã: CN039 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.059.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.059.375 đ

Bằng chữ: Bảy triệu không trăm năm mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Vương Thị CúcMã: CN040 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.059.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.059.375 đ

Bằng chữ: Bảy triệu không trăm năm mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Đào Thị DungMã: CN041 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.059.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.059.375 đ

Bằng chữ: Bảy triệu không trăm năm mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Khúc Thị GiangMã: CN042 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
6.994.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.994.688 đ

Bằng chữ: Sáu triệu chín trăm chín mươi tư nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Lã Thị HiềnMã: CN043 · Tổ Đóng góiSố công: 27 · phép 0 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 27)
6.210.000
Tăng ca (1,5 giờ)
64.688
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (27 bữa)
675.000
Tổng cộng
7.249.688

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.249.688 đ

Bằng chữ: Bảy triệu hai trăm bốn mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi tám đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Tống Thị KimMã: CN044 · Tổ Đóng góiSố công: 26 · phép 1 · không phép 0Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 26)
5.980.000
Tăng ca (4,5 giờ)
194.063
Chuyên cần
300.000
Tiền ăn (26 bữa)
650.000
Tổng cộng
7.124.063

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh7.124.063 đ

Bằng chữ: Bảy triệu một trăm hai mươi tư nghìn không trăm sáu mươi ba đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng

Phiếu lương tháng 10/2026

Xưởng Minh Sơn · công chuẩn 27 công

Đã chốt 02/11/2026

Họ tên: Nguyễn Thị MaiMã: CN045 · Tổ Đóng góiSố công: 25 · phép 1 · không phép 1Công nhật 230.000 đ/công

Khoản cộng (đồng)

Lương công nhật (230.000 × 25)
5.750.000
Tăng ca (3 giờ)
129.375
Chuyên cần
0
Tiền ăn (25 bữa)
625.000
Tổng cộng
6.504.375

Khoản trừ (đồng)

Bảo hiểm 10,5%
0
Công đoàn 1%
0
Tổng trừ
0
Thực lĩnh6.504.375 đ

Bằng chữ: Sáu triệu năm trăm linh bốn nghìn ba trăm bảy mươi lăm đồng

Người nhận kýNgười lập phiếu: Chị Hằng