ĐT 0904 518 266
Bảng chấm công tháng 考请表 10/2026
Công chuẩn 27 công · 31 ngày, 4 chủ nhật · 45 người
Đã chốt 09:05 ngày 02/11/2026
Người chốt: Anh Sơn
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 1 | CN001 | Nguyễn Văn QuangTrộn bột · Chính thứcLương tháng 8,5 tr · 10 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 255 giờ | 31.481 đ/giờ | 8.027.778 | 8.573.378cộng 9.143.778trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 3 | 3 giờ | 47.000 đ/giờ | 141.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 bữa | 25.000 đ/bữa | 25.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| PC trách nhiệm + thâm niên 岗位补贴tự tính | Tháng có giờ làm nên trả đủ mức của người này | 1 tháng | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 255, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 15 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | CN002 | Trần Văn ĐứcTrộn bột · KhoánCông nhật 270k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | Âm 450.000cộng 885.000trừ 1.335.000Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 3 bữa | 25.000 đ/bữa | 75.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 40.500 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | K | 30 giờ | 27.000 đ/giờ | 810.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 30, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 240 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 02/10 1.000.000 · Khấu trừ: Làm vỡ khuôn cắt 335.000 | 2 khoản | −1.335.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | CN003 | Lê Văn BìnhTrộn bột · KhoánCông nhật 290k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.669.200cộng 8.190.000trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 43.500 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 29.000 đ/giờ | 7.540.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | CN004 | Phạm Văn LâmTrộn bột · KhoánCông nhật 300k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.504.600cộng 9.075.000trừ 570.400Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 45.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 30.000 đ/giờ | 8.100.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | CN005 | Đỗ Văn HuânTrộn bột · KhoánCông nhật 300k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.554.200cộng 9.075.000trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 45.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 30.000 đ/giờ | 8.100.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | CN006 | Vũ Văn TàiTrộn bột · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.995.000cộng 7.995.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 39.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 26.000 đ/giờ | 7.020.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | CN007 | Ngô Văn KhảiTrộn bột · KhoánCông nhật 250k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.725.000cộng 7.725.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 37.500 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 25.000 đ/giờ | 6.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 1/6
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 8 | CN008 | Hoàng Văn HảiChiên · Chính thứcLương tháng 9 tr · 10 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 33.333 đ/giờ | 9.000.000 | 11.379.600cộng 11.950.000trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 50.000 đ/giờ | 900.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca đêm | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 50.000 đ/giờ | 150.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| PC ca đêm 夜班津贴tự tính | 1 | 1 | 2 ca | 100.000 đ/ca | 200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Phụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 | 1 khoản | 500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | CN009 | Bùi Văn LongChiên · KhoánCông nhật 270k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.919.700cộng 9.440.500trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| TC ca đêm 夜班津贴tự tính | 1 | 1 | 2 ca | 50.000 đ/ca | 100.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 40.500 đ/giờ | 729.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca đêm | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 40.500 đ/giờ | 121.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 27.000 đ/giờ | 7.290.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | CN010 | Đinh Văn ToànChiên · KhoánCông nhật 270k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.219.000cộng 9.219.000trừ 2.000.000Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 40.500 đ/giờ | 729.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 27.000 đ/giờ | 7.290.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 15/10 2.000.000 | 1 khoản | −2.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 11 | CN011 | Phan Văn HùngChiên · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.922.000cộng 8.922.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 39.000 đ/giờ | 702.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 26.000 đ/giờ | 7.020.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 12 | CN012 | Lý Văn ThắngChiên · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.272.000cộng 8.272.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 39.000 đ/giờ | 702.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 7,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 257,5 giờ | 26.000 đ/giờ | 6.695.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 257,5, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 12,5 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 13 | CN013 | Trịnh Văn NamChiên · KhoánCông nhật 250k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.625.000cộng 8.625.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 37.500 đ/giờ | 675.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 25.000 đ/giờ | 6.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 14 | CN014 | Mai Văn PhúcChiên · KhoánCông nhật 250k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.625.000cộng 8.625.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 37.500 đ/giờ | 675.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 25.000 đ/giờ | 6.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 2/6
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 15 | CN015 | Cao Văn DũngChiên · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.401.200cộng 8.922.000trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 39.000 đ/giờ | 702.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 26.000 đ/giờ | 7.020.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | CN016 | Nguyễn Thị NhungĐóng gói · Chính thứcLương tháng 7,8 tr · 8,5 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 229,5 giờ | 33.987 đ/giờ | 7.800.000 | 8.857.600cộng 9.428.000trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 51.000 đ/giờ | 153.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 229,5 ≥ ngưỡng 229,5 (27 công × 8,5 giờ) | Đạt 229,5/229,5 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Phụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 | 1 khoản | 500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | CN017 | Nguyễn Thị MaiĐóng gói · KhoánCông nhật 280k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 66 | 72 | 60 | 80 | 67 | 65 | 63 | 70 | 59 | 72 | 75 | 59 | 62 | 74 | 63 | 77 | 80 | 64 | 58 | 77 | 59 | 76 | 63 | 47 | 1.608 thùng | 2.000 đ/thùng | 3.216.000 | 10.165.600cộng 10.736.000trừ 570.400Ký nhận | |||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24 bữa | 25.000 đ/bữa | 600.000 | |||||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 42.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 240 giờ | 28.000 đ/giờ | 6.720.000 | |||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 240, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 30 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Thưởng: Đóng thùng vượt 200.000 | 1 khoản | 200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 18 | CN018 | Trần Thị LanĐóng gói · KhoánCông nhật 235k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.918.625cộng 6.918.625trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 35.250 đ/giờ | 158.625 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.500 đ/giờ | 6.110.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 19 | CN019 | Lê Thị HoaĐóng gói · KhoánCông nhật 235k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 54 | 53 | 40 | 23 | 50 | 41 | 55 | 46 | 45 | 44 | 49 | 41 | 50 | 41 | 43 | 51 | 44 | 53 | 44 | 40 | 53 | 41 | 53 | 43 | 33 | 1.130 thùng | 2.000 đ/thùng | 2.260.000 | 8.748.250cộng 8.748.250trừ 0Ký nhận | ||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 35.250 đ/giờ | 105.750 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 245 giờ | 23.500 đ/giờ | 5.757.500 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 245, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 25 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 20 | CN020 | Phạm Thị ThảoĐóng gói · KhoánChỉ khoán · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 96 | 93 | 71 | 81 | 89 | 74 | 98 | 83 | 80 | 78 | 86 | 73 | 89 | 92 | 72 | 76 | 91 | 77 | 94 | 98 | 78 | 72 | 94 | 72 | 94 | 77 | 58 | 2.236 thùng | 2.000 đ/thùng | 4.472.000 | 5.147.000cộng 5.147.000trừ 0Ký nhận | ||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 0 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 21 | CN021 | Vũ Thị HươngĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 71 | 70 | 53 | 61 | 67 | 55 | 73 | 62 | 59 | 58 | 65 | 54 | 66 | 70 | 54 | 57 | 67 | 58 | 71 | 74 | 59 | 54 | 71 | 54 | 71 | 58 | 44 | 1.676 thùng | 2.000 đ/thùng | 3.352.000 | 10.764.750cộng 10.764.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Dán tem, xếp pallet | 54 | 71 | 54 | 71 | 58 | 44 | 352 thùng | 500 đ/thùng | 176.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 22 | CN022 | Đặng Thị NgaĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 23 | CN023 | Bùi Thị HạnhĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 3/6
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 24 | CN024 | Đỗ Thị YếnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.819.450cộng 7.340.250trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 25 | CN025 | Hoàng Thị ThuĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.340.250cộng 7.340.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 26 | CN026 | Ngô Thị HuyềnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.821.750cộng 6.821.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 265 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.095.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 265, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 5 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 27 | CN027 | Dương Thị LoanĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.340.250cộng 7.340.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 28 | CN028 | Lương Thị HàĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 29 | CN029 | Phùng Thị LiênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 30 | CN030 | Tạ Thị NgọcĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 31 | CN031 | Kiều Thị OanhĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.785.250cộng 6.785.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 32 | CN032 | Chu Thị PhượngĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.715.950cộng 7.236.750trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 4/6
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 33 | CN033 | Hồ Thị QuyênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 5.233.500cộng 6.733.500trừ 1.500.000Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 20/10 1.500.000 | 1 khoản | −1.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 34 | CN034 | Lại Thị SenĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 35 | CN035 | Mạc Thị TâmĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 36 | CN036 | Nguyễn Thị UyênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 37 | CN037 | Trần Thị VânĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.426.750cộng 6.426.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 250 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 20 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 38 | CN038 | Lê Thị XuânĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 39 | CN039 | Phạm Thị BíchĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 40 | CN040 | Vương Thị CúcĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 41 | CN041 | Đào Thị DungĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 5/6
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 42 | CN042 | Khúc Thị GiangĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 43 | CN043 | Lã Thị HiềnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 44 | CN044 | Tống Thị KimĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.785.250cộng 6.785.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 45 | CN045 | Nguyễn Thị MaiĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.478.500cộng 6.478.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | K | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 250 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 20 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Số người đi làm mỗi ngày | 43 | 43 | 43 | 43 | 43 | 43 | 42 | 42 | 43 | 43 | 42 | 43 | 44 | 43 | 44 | 44 | 44 | 43 | 43 | 43 | 44 | 44 | 43 | 44 | 44 | 44 | 44 | 334.023.603Cộng 45 người | ||||||||||
| Tổng giờ làm | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 421 | 428,5 | 428,5 | 418,5 | 418,5 | 428,5 | 428,5 | 418,5 | 428,5 | 438,5 | 428,5 | 438,5 | 438,5 | 433,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 438,5 | 438,5 | 428,5 | 433,5 | 438,5 | 438,5 | 438,5 | 11.622 giờ | ||||||||||
| Tổng giờ tăng ca (ngày + đêm) | 16 | 10,5 | 16 | 16 | 9 | 16 | 3 | 19 | 22,5 | 16 | 16 | 16,5 | 16 | 19 | 16,5 | 228 giờ | ||||||||||||||||||||||
Tổng thực lĩnh 334.023.603 đồng. Bằng chữ: Ba trăm ba mươi tư triệu không trăm hai mươi ba nghìn sáu trăm linh ba đồng. Ô P = nghỉ phép, K = nghỉ không phép, 5P = 5 giờ làm và nửa ngày phép; ô gạch: chưa vào làm hoặc đã nghỉ việc. Dòng “tự tính” lấy từ giờ đi làm và cài đặt; thực lĩnh âm ghi chữ “Âm”.
(ký, ghi rõ họ tên)Anh Sơn
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 6/6
ĐT 0904 518 266
Bảng chấm công tháng 考请表 10/2026
Công chuẩn 27 công · 31 ngày, 4 chủ nhật · 45 người
Đã chốt 09:05 ngày 02/11/2026
Người chốt: Anh Sơn
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 1 | CN001 | Nguyễn Văn QuangTrộn bột · Chính thứcLương tháng 8,5 tr · 10 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 255 giờ | 31.481 đ/giờ | 8.027.778 | 8.573.378cộng 9.143.778trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 3 | 3 giờ | 47.000 đ/giờ | 141.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 bữa | 25.000 đ/bữa | 25.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| PC trách nhiệm + thâm niên 岗位补贴tự tính | Tháng có giờ làm nên trả đủ mức của người này | 1 tháng | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 255, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 15 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | CN002 | Trần Văn ĐứcTrộn bột · KhoánCông nhật 270k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | Âm 450.000cộng 885.000trừ 1.335.000Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 3 bữa | 25.000 đ/bữa | 75.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 40.500 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | K | 30 giờ | 27.000 đ/giờ | 810.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 30, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 240 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 02/10 1.000.000 · Khấu trừ: Làm vỡ khuôn cắt 335.000 | 2 khoản | −1.335.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | CN003 | Lê Văn BìnhTrộn bột · KhoánCông nhật 290k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.669.200cộng 8.190.000trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 43.500 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 29.000 đ/giờ | 7.540.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | CN004 | Phạm Văn LâmTrộn bột · KhoánCông nhật 300k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.504.600cộng 9.075.000trừ 570.400Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 45.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 30.000 đ/giờ | 8.100.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | CN005 | Đỗ Văn HuânTrộn bột · KhoánCông nhật 300k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.554.200cộng 9.075.000trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 45.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 30.000 đ/giờ | 8.100.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | CN006 | Vũ Văn TàiTrộn bột · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.995.000cộng 7.995.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 39.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 26.000 đ/giờ | 7.020.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 1/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 7 | CN007 | Ngô Văn KhảiTrộn bột · KhoánCông nhật 250k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.725.000cộng 7.725.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 37.500 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 25.000 đ/giờ | 6.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | CN008 | Hoàng Văn HảiChiên · Chính thứcLương tháng 9 tr · 10 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 33.333 đ/giờ | 9.000.000 | 11.379.600cộng 11.950.000trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 50.000 đ/giờ | 900.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca đêm | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 50.000 đ/giờ | 150.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| PC ca đêm 夜班津贴tự tính | 1 | 1 | 2 ca | 100.000 đ/ca | 200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Phụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 | 1 khoản | 500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | CN009 | Bùi Văn LongChiên · KhoánCông nhật 270k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.919.700cộng 9.440.500trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| TC ca đêm 夜班津贴tự tính | 1 | 1 | 2 ca | 50.000 đ/ca | 100.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 40.500 đ/giờ | 729.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca đêm | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 40.500 đ/giờ | 121.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 27.000 đ/giờ | 7.290.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | CN010 | Đinh Văn ToànChiên · KhoánCông nhật 270k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.219.000cộng 9.219.000trừ 2.000.000Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 40.500 đ/giờ | 729.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 27.000 đ/giờ | 7.290.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 15/10 2.000.000 | 1 khoản | −2.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 11 | CN011 | Phan Văn HùngChiên · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.922.000cộng 8.922.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 39.000 đ/giờ | 702.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 26.000 đ/giờ | 7.020.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 2/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 12 | CN012 | Lý Văn ThắngChiên · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.272.000cộng 8.272.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 39.000 đ/giờ | 702.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 7,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 257,5 giờ | 26.000 đ/giờ | 6.695.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 257,5, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 12,5 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 13 | CN013 | Trịnh Văn NamChiên · KhoánCông nhật 250k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.625.000cộng 8.625.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 37.500 đ/giờ | 675.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 25.000 đ/giờ | 6.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 14 | CN014 | Mai Văn PhúcChiên · KhoánCông nhật 250k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.625.000cộng 8.625.000trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 37.500 đ/giờ | 675.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 25.000 đ/giờ | 6.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 15 | CN015 | Cao Văn DũngChiên · KhoánCông nhật 260k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 8.401.200cộng 8.922.000trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Cơm tăng ca 加班饭tự tính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 bữa | 25.000 đ/bữa | 225.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tăng ca 加班 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 18 giờ | 39.000 đ/giờ | 702.000 | ||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 26.000 đ/giờ | 7.020.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | CN016 | Nguyễn Thị NhungĐóng gói · Chính thứcLương tháng 7,8 tr · 8,5 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 229,5 giờ | 33.987 đ/giờ | 7.800.000 | 8.857.600cộng 9.428.000trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 51.000 đ/giờ | 153.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 229,5 ≥ ngưỡng 229,5 (27 công × 8,5 giờ) | Đạt 229,5/229,5 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Phụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 | 1 khoản | 500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | CN017 | Nguyễn Thị MaiĐóng gói · KhoánCông nhật 280k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 66 | 72 | 60 | 80 | 67 | 65 | 63 | 70 | 59 | 72 | 75 | 59 | 62 | 74 | 63 | 77 | 80 | 64 | 58 | 77 | 59 | 76 | 63 | 47 | 1.608 thùng | 2.000 đ/thùng | 3.216.000 | 10.165.600cộng 10.736.000trừ 570.400Ký nhận | |||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24 bữa | 25.000 đ/bữa | 600.000 | |||||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 42.000 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 240 giờ | 28.000 đ/giờ | 6.720.000 | |||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 240, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 30 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Thưởng: Đóng thùng vượt 200.000 | 1 khoản | 200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 3/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 18 | CN018 | Trần Thị LanĐóng gói · KhoánCông nhật 235k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.918.625cộng 6.918.625trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 35.250 đ/giờ | 158.625 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.500 đ/giờ | 6.110.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 19 | CN019 | Lê Thị HoaĐóng gói · KhoánCông nhật 235k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 54 | 53 | 40 | 23 | 50 | 41 | 55 | 46 | 45 | 44 | 49 | 41 | 50 | 41 | 43 | 51 | 44 | 53 | 44 | 40 | 53 | 41 | 53 | 43 | 33 | 1.130 thùng | 2.000 đ/thùng | 2.260.000 | 8.748.250cộng 8.748.250trừ 0Ký nhận | ||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 35.250 đ/giờ | 105.750 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 245 giờ | 23.500 đ/giờ | 5.757.500 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 245, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 25 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 20 | CN020 | Phạm Thị ThảoĐóng gói · KhoánChỉ khoán · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 96 | 93 | 71 | 81 | 89 | 74 | 98 | 83 | 80 | 78 | 86 | 73 | 89 | 92 | 72 | 76 | 91 | 77 | 94 | 98 | 78 | 72 | 94 | 72 | 94 | 77 | 58 | 2.236 thùng | 2.000 đ/thùng | 4.472.000 | 5.147.000cộng 5.147.000trừ 0Ký nhận | ||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 0 giờ | 0 đ/giờ | – | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 21 | CN021 | Vũ Thị HươngĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 71 | 70 | 53 | 61 | 67 | 55 | 73 | 62 | 59 | 58 | 65 | 54 | 66 | 70 | 54 | 57 | 67 | 58 | 71 | 74 | 59 | 54 | 71 | 54 | 71 | 58 | 44 | 1.676 thùng | 2.000 đ/thùng | 3.352.000 | 10.764.750cộng 10.764.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Dán tem, xếp pallet | 54 | 71 | 54 | 71 | 58 | 44 | 352 thùng | 500 đ/thùng | 176.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 22 | CN022 | Đặng Thị NgaĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 23 | CN023 | Bùi Thị HạnhĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 24 | CN024 | Đỗ Thị YếnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.819.450cộng 7.340.250trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 4/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 25 | CN025 | Hoàng Thị ThuĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.340.250cộng 7.340.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 26 | CN026 | Ngô Thị HuyềnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.821.750cộng 6.821.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 265 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.095.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 265, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 5 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 27 | CN027 | Dương Thị LoanĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.340.250cộng 7.340.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 28 | CN028 | Lương Thị HàĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 29 | CN029 | Phùng Thị LiênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 30 | CN030 | Tạ Thị NgọcĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 31 | CN031 | Kiều Thị OanhĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.785.250cộng 6.785.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 5/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 32 | CN032 | Chu Thị PhượngĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.715.950cộng 7.236.750trừ 520.800Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 33 | CN033 | Hồ Thị QuyênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 5.233.500cộng 6.733.500trừ 1.500.000Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 20/10 1.500.000 | 1 khoản | −1.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 34 | CN034 | Lại Thị SenĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 35 | CN035 | Mạc Thị TâmĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 36 | CN036 | Nguyễn Thị UyênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 37 | CN037 | Trần Thị VânĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.426.750cộng 6.426.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 250 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 20 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 38 | CN038 | Lê Thị XuânĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 6/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 39 | CN039 | Phạm Thị BíchĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 40 | CN040 | Vương Thị CúcĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 41 | CN041 | Đào Thị DungĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 42 | CN042 | Khúc Thị GiangĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 43 | CN043 | Lã Thị HiềnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 44 | CN044 | Tống Thị KimĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.785.250cộng 6.785.250trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | |||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 7/8
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 45 | CN045 | Nguyễn Thị MaiĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 2.000 đ/thùng | – | 6.478.500cộng 6.478.500trừ 0Ký nhận | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dán tem, xếp pallet | 500 đ/thùng | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trộn bột | 15.000 đ/mẻ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | K | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 250 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 20 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Số người đi làm mỗi ngày | 43 | 43 | 43 | 43 | 43 | 43 | 42 | 42 | 43 | 43 | 42 | 43 | 44 | 43 | 44 | 44 | 44 | 43 | 43 | 43 | 44 | 44 | 43 | 44 | 44 | 44 | 44 | 334.023.603Cộng 45 người | ||||||||||
| Tổng giờ làm | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 421 | 428,5 | 428,5 | 418,5 | 418,5 | 428,5 | 428,5 | 418,5 | 428,5 | 438,5 | 428,5 | 438,5 | 438,5 | 433,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 438,5 | 438,5 | 428,5 | 433,5 | 438,5 | 438,5 | 438,5 | 11.622 giờ | ||||||||||
| Tổng giờ tăng ca (ngày + đêm) | 16 | 10,5 | 16 | 16 | 9 | 16 | 3 | 19 | 22,5 | 16 | 16 | 16,5 | 16 | 19 | 16,5 | 228 giờ | ||||||||||||||||||||||
Tổng thực lĩnh 334.023.603 đồng. Bằng chữ: Ba trăm ba mươi tư triệu không trăm hai mươi ba nghìn sáu trăm linh ba đồng. Ô P = nghỉ phép, K = nghỉ không phép, 5P = 5 giờ làm và nửa ngày phép; ô gạch: chưa vào làm hoặc đã nghỉ việc. Dòng “tự tính” lấy từ giờ đi làm và cài đặt; thực lĩnh âm ghi chữ “Âm”.
(ký, ghi rõ họ tên)Anh Sơn
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 8/8
ĐT 0904 518 266
Bảng chấm công tháng 考请表 10/2026 · Tổ Đóng gói
Công chuẩn 27 công · 31 ngày, 4 chủ nhật · 30 người · chỉ dòng có số
Đã chốt 09:05 ngày 02/11/2026
Người chốt: Anh Sơn
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 1 | CN016 | Nguyễn Thị NhungĐóng gói · Chính thứcLương tháng 7,8 tr · 8,5 giờ/ngày | Ngày đi làm 上班 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 229,5 giờ | 33.987 đ/giờ | 7.800.000 | 8.857.600cộng 9.428.000trừ 570.400Ký nhận | ||||
| Ăn trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 51.000 đ/giờ | 153.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 229,5 ≥ ngưỡng 229,5 (27 công × 8,5 giờ) | Đạt 229,5/229,5 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Phụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 | 1 khoản | 500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | CN017 | Nguyễn Thị MaiĐóng gói · KhoánCông nhật 280k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 66 | 72 | 60 | 80 | 67 | 65 | 63 | 70 | 59 | 72 | 75 | 59 | 62 | 74 | 63 | 77 | 80 | 64 | 58 | 77 | 59 | 76 | 63 | 47 | 1.608 thùng | 2.000 đ/thùng | 3.216.000 | 10.165.600cộng 10.736.000trừ 570.400Ký nhận | |||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24 bữa | 25.000 đ/bữa | 600.000 | |||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 240 giờ | 28.000 đ/giờ | 6.720.000 | |||||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 240, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 30 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công đoàntự tính | Mức đóng 4.960.000 × 1% | 1 tháng | 49.600 đ | −49.600 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ cấp, thưởng khác | Thưởng: Đóng thùng vượt 200.000 | 1 khoản | 200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | CN018 | Trần Thị LanĐóng gói · KhoánCông nhật 235k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.918.625cộng 6.918.625trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 35.250 đ/giờ | 158.625 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.500 đ/giờ | 6.110.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | CN019 | Lê Thị HoaĐóng gói · KhoánCông nhật 235k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 54 | 53 | 40 | 23 | 50 | 41 | 55 | 46 | 45 | 44 | 49 | 41 | 50 | 41 | 43 | 51 | 44 | 53 | 44 | 40 | 53 | 41 | 53 | 43 | 33 | 1.130 thùng | 2.000 đ/thùng | 2.260.000 | 8.748.250cộng 8.748.250trừ 0Ký nhận | ||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | ||||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 35.250 đ/giờ | 105.750 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 245 giờ | 23.500 đ/giờ | 5.757.500 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 245, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 25 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | CN020 | Phạm Thị ThảoĐóng gói · KhoánChỉ khoán · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 96 | 93 | 71 | 81 | 89 | 74 | 98 | 83 | 80 | 78 | 86 | 73 | 89 | 92 | 72 | 76 | 91 | 77 | 94 | 98 | 78 | 72 | 94 | 72 | 94 | 77 | 58 | 2.236 thùng | 2.000 đ/thùng | 4.472.000 | 5.147.000cộng 5.147.000trừ 0Ký nhận | ||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| 6 | CN021 | Vũ Thị HươngĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Đóng thùng | 71 | 70 | 53 | 61 | 67 | 55 | 73 | 62 | 59 | 58 | 65 | 54 | 66 | 70 | 54 | 57 | 67 | 58 | 71 | 74 | 59 | 54 | 71 | 54 | 71 | 58 | 44 | 1.676 thùng | 2.000 đ/thùng | 3.352.000 | 10.764.750cộng 10.764.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Dán tem, xếp pallet | 54 | 71 | 54 | 71 | 58 | 44 | 352 thùng | 500 đ/thùng | 176.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
| Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | ||||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | CN022 | Đặng Thị NgaĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | CN023 | Bùi Thị HạnhĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | CN024 | Đỗ Thị YếnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 6.819.450cộng 7.340.250trừ 520.800Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | CN025 | Hoàng Thị ThuĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.340.250cộng 7.340.250trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 11 | CN026 | Ngô Thị HuyềnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 6.821.750cộng 6.821.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 265 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.095.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 265, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 5 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 12 | CN027 | Dương Thị LoanĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.340.250cộng 7.340.250trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 13 | CN028 | Lương Thị HàĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 1/3
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 14 | CN029 | Phùng Thị LiênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 15 | CN030 | Tạ Thị NgọcĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | CN031 | Kiều Thị OanhĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.785.250cộng 6.785.250trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | CN032 | Chu Thị PhượngĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 6.715.950cộng 7.236.750trừ 520.800Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trừ BH 保险费tự tính | Mức đóng 4.960.000 × 10,5% | 1 tháng | 520.800 đ | −520.800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 18 | CN033 | Hồ Thị QuyênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 5.233.500cộng 6.733.500trừ 1.500.000Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tạm ứng, khấu trừ | Tạm ứng: Tạm ứng ngày 20/10 1.500.000 | 1 khoản | −1.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 19 | CN034 | Lại Thị SenĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 20 | CN035 | Mạc Thị TâmĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 21 | CN036 | Nguyễn Thị UyênĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.288.500cộng 7.288.500trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 22 | CN037 | Trần Thị VânĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | 6.426.750cộng 6.426.750trừ 0Ký nhận | ||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 250 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 20 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 23 | CN038 | Lê Thị XuânĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 24 | CN039 | Phạm Thị BíchĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 25 | CN040 | Vương Thị CúcĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 26 | CN041 | Đào Thị DungĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.733.500cộng 6.733.500trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 27 | CN042 | Khúc Thị GiangĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.681.750cộng 6.681.750trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 28 | CN043 | Lã Thị HiềnĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27 bữa | 25.000 đ/bữa | 675.000 | 7.236.750cộng 7.236.750trừ 0Ký nhận | ||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 51.750 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 270 giờ | 23.000 đ/giờ | 6.210.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Đạt 270/270 giờ | 300.000 đ | 300.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 29 | CN044 | Tống Thị KimĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26 bữa | 25.000 đ/bữa | 650.000 | 6.785.250cộng 6.785.250trừ 0Ký nhận | |||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,5 giờ | 34.500 đ/giờ | 155.250 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 260 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.980.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 10 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 2/3
| STT | Mã thẻ | Họ tên | Khoản | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | Tổng hợp | Giá tiền | Thành tiền | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||
| 30 | CN045 | Nguyễn Thị MaiĐóng gói · KhoánCông nhật 230k · 10 giờ/ngày | Cơm trưa 中午吃飯 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25 bữa | 25.000 đ/bữa | 625.000 | 6.478.500cộng 6.478.500trừ 0Ký nhận | ||||||
| Tăng ca 加班 | 1,5 | 1,5 | 3 giờ | 34.500 đ/giờ | 103.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công nhật 上班 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | K | 10 | 10 | P | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 250 giờ | 23.000 đ/giờ | 5.750.000 | ||||||||
| Chuyên cần 出勤金tự tính | Tổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ) | Còn thiếu 20 giờ | 300.000 đ | – | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Số người đi làm mỗi ngày | 28 | 28 | 28 | 29 | 29 | 29 | 28 | 28 | 29 | 29 | 28 | 30 | 30 | 29 | 30 | 30 | 30 | 30 | 29 | 29 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 215.088.725Cộng 30 người | ||||||||||
| Tổng giờ làm | 278,5 | 278,5 | 278,5 | 283,5 | 288,5 | 288,5 | 278,5 | 278,5 | 288,5 | 288,5 | 278,5 | 298,5 | 298,5 | 288,5 | 298,5 | 298,5 | 293,5 | 298,5 | 288,5 | 288,5 | 298,5 | 298,5 | 298,5 | 298,5 | 298,5 | 298,5 | 298,5 | 7.849,5 giờ | ||||||||||
| Tổng giờ tăng ca (ngày + đêm) | 10,5 | 9 | 22,5 | 16,5 | 16,5 | 75 giờ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
Tổng thực lĩnh 215.088.725 đồng. Bằng chữ: Hai trăm mười lăm triệu không trăm tám mươi tám nghìn bảy trăm hai mươi lăm đồng. Ô P = nghỉ phép, K = nghỉ không phép, 5P = 5 giờ làm và nửa ngày phép; ô gạch: chưa vào làm hoặc đã nghỉ việc. Dòng “tự tính” lấy từ giờ đi làm và cài đặt; thực lĩnh âm ghi chữ “Âm”.
(ký, ghi rõ họ tên)Anh Sơn
In lúc 16:50 ngày 31/10/2026 · Chị Hằng · bản tạm tính, chưa chốtIn lúc 09:30 ngày 02/11/2026 · Chị Hằng · số đã chốt · Trang 3/3