Sổ Sản Xuất Bim Bim · Tệp tải về

Tệp Excel xuất ra

Mọi báo cáo và danh sách có nút Xuất Excel. Máy chủ tạo file .xlsx theo bộ lọc đang chọn và quyền của người bấm; trình duyệt tải về ngay.

Nhập-xuất-tồn tháng 10/2026, mọi nhóm, có giá trị. Từ nút Xuất Excel của Nhập-xuất-tồn (S12.3).

minhson-nhap-xuat-ton-2026-10.xlsx24 KB · tải về 09:15 ngày 05/11/2026
HàngABCDEFGHIJKLMNO
1XƯỞNG MINH SƠN · Phú Xuyên, Hà Nội · ĐT 0904 518 266
2BÁO CÁO NHẬP – XUẤT – TỒN
3Từ ngày 01/10/2026 đến ngày 31/10/2026 · Nguyên liệu, bao bì, thành phẩm · Giá trị: đồng
4Người xuất: Chị Hằng (Kế toán) · lúc 09:15 ngày 05/11/2026
5STTMãTên vật tưTên phụNhóm conĐVTTồn đầu kỳNhập trong kỳXuất trong kỳTồn cuối kỳ
6Số lượngGiá trịSố lượngGiá trịSố lượngGiá trịSố lượngGiá trị
7NGUYÊN LIỆU
8Bột
91NVL001Bột cây treBộtkg2.510,00041.164.00013.075,000214.430.00013.135,000215.414.0002.450,00040.180.000
102NVL002Bột LBNBộtkg1.215,00019.197.0004.350,00068.730.0003.825,00060.435.0001.740,00027.492.000
113NVL003Bột mì面粉Bộtkg1.524,00021.640.8005.900,00083.780.0005.925,00084.135.0001.499,00021.285.800
124NVL004Tinh bột ngô玉米淀粉Bộtkg1.521,00028.138.500300,0005.550.000718,00013.283.0001.103,00020.405.500
135NVL005Tinh bột sắn木薯淀粉Bộtkg2.429,00031.091.2003.400,00043.520.0004.063,00052.006.4001.766,00022.604.800
146NVL019Khoai tây lát khô土豆片Bộtkg700,00026.600.000280,00010.640.000660,00025.080.000320,00012.160.000
157NVL021Bột gạo米粉Bộtkg175,0002.362.500----175,0002.362.500
168NVL022Bột nếp糯米粉Bộtkg50,0001.050.000----50,0001.050.000
179NVL023Bột bắp vàng玉米粉Bộtkg300,0003.780.000----300,0003.780.000
1810NVL024Bột khoai tây土豆粉Bộtkg80,0003.360.000----80,0003.360.000
1911NVL025Bột chiên xù面包糠Bộtkg30,0001.080.000----30,0001.080.000
20Phụ gia
2112NVL007Bột canxi碳酸钙Phụ giakg29,680281.96075,000712.50077,700738.15026,980256.310
2213NVL008Đường hóa học甜蜜素Phụ giakg10,7101.017.4502,000190.0007,800741.0004,910466.450
2314NVL009Bột nở泡打粉Phụ giakg68,8502.616.300120,0004.560.000159,9506.078.10028,9001.098.200
2415NVL026Muối nở小苏打Phụ giakg37,500825.000----37,500825.000
2516NVL027Chất tạo xốp膨松剂Phụ giakg20,000920.000----20,000920.000
2617NVL028Phẩm màu vàng柠檬黄Phụ giakg3,200896.000----3,200896.000
2718NVL029Phẩm màu đỏ胭脂红Phụ giakg1,600496.000----1,600496.000
2819NVL030Chất bảo quản山梨酸钾Phụ giakg12,5001.225.000----12,5001.225.000
2920NVL031Chất chống oxy hóa TBHQPhụ giakg2,000900.000----2,000900.000
3021NVL032Lecithin卵磷脂Phụ giakg18,0001.224.000----18,0001.224.000
3122NVL033Axit citric柠檬酸Phụ giakg22,000770.000----22,000770.000
32Gia vị
3323NVL006Muối盐Gia vịkg1.220,0507.320.300--319,0001.914.000901,0505.406.300
3424NVL010Đường kính白糖Gia vịkg696,00013.572.000--264,0005.148.000432,0008.424.000
3525NVL011Bột ớt辣椒粉Gia vịkg77,8939.347.160250,00030.000.000257,49030.898.80070,4038.448.360
3626NVL012Mì chính味精Gia vịkg121,8505.117.700200,0008.400.000265,10011.134.20056,7502.383.500
3727NVL013Hạt nêm鸡精Gia vịkg67,4003.707.00060,3503.319.250104,0005.720.00023,7501.306.250
3828NVL014Hương vị gà鸡肉粉Gia vịkg20,2003.333.00090,00014.850.00091,80015.147.00018,4003.036.000
3929NVL015Hương vị tôm虾粉Gia vịkg27,0004.644.00060,00010.320.00066,40011.420.80020,6003.543.200
4030NVL016Bột tương đen黑酱粉Gia vịkg41,5003.984.00040,0003.840.00055,2005.299.20026,3002.524.800
4131NVL017Đường nghiền糖粉Gia vịkg133,8502.810.850225,0004.725.000283,0505.944.05075,8001.591.800
4232NVL018Bột phô mai奶酪粉Gia vịkg23,0004.830.00060,00012.600.00072,60015.246.00010,4002.184.000
4333NVL034Bột tỏi蒜粉Gia vịkg26,0002.210.000--0,80068.00025,2002.142.000
4434NVL035Bột hành洋葱粉Gia vịkg31,0002.418.000----31,0002.418.000
4535NVL036Bột tiêu đen黑胡椒粉Gia vịkg4,5001.170.000----4,5001.170.000
4636NVL037Ngũ vị hương五香粉Gia vịkg6,000720.000----6,000720.000
4737NVL038Hương vị cay香辣粉Gia vịkg18,0002.610.000----18,0002.610.000
4838NVL039Hương vị BBQ烧烤粉Gia vịkg14,5002.204.000----14,5002.204.000
4939NVL040Hương vị rong biển海苔粉Gia vịkg9,0001.710.000----9,0001.710.000
5040NVL041Bột cà ri咖喱粉Gia vịkg5,000700.000----5,000700.000
5141NVL042Rong biển vụn海苔碎Gia vịkg7,5001.950.000----7,5001.950.000
5242NVL043Hương ngô玉米香精Gia vịkg10,0002.300.000----10,0002.300.000
5343NVL044Bột sữa奶粉Gia vịkg25,0002.375.000----25,0002.375.000
5444NVL045Mè trắng白芝麻Gia vịkg40,0002.480.000----40,0002.480.000
55Dầu chiên
5645NVL020Dầu chiên棕榈油Dầu chiênkg879,26825.401.0763.960,000114.400.0003.138,63890.671.7641.700,63049.129.311
5746NVL046Dầu đậu nành大豆油Dầu chiênkg72,0001.980.000----72,0001.980.000
5847NVL047Shortening起酥油Dầu chiênkg40,0001.680.000----40,0001.680.000
5948NVL048Dầu ớt辣椒油Dầu chiênkg15,0001.125.000----15,0001.125.000
60Cộng nguyên liệukg14.391,551302.334.79632.447,350634.566.75033.489,528656.522.46413.349,373280.379.081
61BAO BÌ
62Thùng carton
6349NVL049Thùng carton bắp nướngThùng cartoncái6002.520.000----6002.520.000
6450NVL061Thùng carton khoai sấyThùng cartoncái6722.822.4003.00012.600.0003.01612.667.2006562.755.200
6551NVL062Thùng carton cánh gàThùng cartoncái1.0024.308.6005002.150.0009504.085.0005522.373.600
6652NVL063Thùng carton Như ýThùng cartoncái7463.058.6005002.050.0008853.628.5003611.480.100
6753NVL064Thùng carton mì tương đenThùng cartoncái5592.403.7005002.150.0005392.317.7005202.236.000
6854NVL069Thùng carton Zon ZonThùng cartoncái4571.828.000--3471.388.000110440.000
6955NVL071Thùng carton dùng chungThùng cartoncái1.9167.472.400--9133.560.7001.0033.911.700
7056NVL079Thùng carton vị tômThùng cartoncái3801.558.000----3801.558.000
7157NVL080Thùng carton khoai tây lắcThùng cartoncái4501.890.000----4501.890.000
72Túi in
7358NVL050Túi in bắp nướngTúi inkg48,0001.536.000----48,0001.536.000
7459NVL065Túi in khoai sấyTúi inkg390,76012.504.3202.430,00077.760.0002.458,80678.681.792361,95411.582.528
7560NVL066Túi in cánh gàTúi inkg257,6538.244.896720,00023.040.000773,73124.759.392203,9226.525.504
7661NVL067Túi in Như ýTúi inkg183,1325.768.658720,00022.680.000720,79222.704.948182,3405.743.710
7762NVL068Túi in mì tương đenTúi inkg119,7643.772.566420,00013.230.000438,99113.828.217100,7733.174.350
7863NVL070Túi in Zon ZonTúi inkg110,6793.486.389240,0007.560.000282,6148.902.34168,0652.144.048
7964NVL072Túi in các loạiTúi inkg263,4368.166.516576,00017.856.000740,09422.942.91499,3423.079.602
8065NVL073Túi in Gậy LTTúi inkg64,0001.984.000----64,0001.984.000
8166NVL081Túi in khoai tây lắcTúi inkg70,0002.240.000----70,0002.240.000
82Vật tư đóng gói
8367NVL074Túi bóng PE塑料袋Vật tư đóng góikg64,0002.432.000----64,0002.432.000
8468NVL075Dây rút nhựa扎带Vật tư đóng góigói401.000.000----401.000.000
8569NVL076Băng dính胶带Vật tư đóng góicuộn961.728.00012216.000--1081.944.000
8670NVL077Tem nhãn hạn dùngVật tư đóng góicuộn222.090.000----222.090.000
8771NVL078Màng coVật tư đóng góicuộn121.980.000----121.980.000
88Cộng bao bì84.795.045181.292.000199.466.70466.620.342
89THÀNH PHẨM
90Snack chiên
9172TP005Cánh gà chiênSnack chiênthùng8011.088.000950151.681.032946149.504.2008413.264.832
9273TP001Như ýSnack chiênthùng29735.283.600885114.151.2451.015128.003.08916721.431.756
9374TP006Zon ZonSnack chiênthùng16016.368.00034741.995.90843549.723.162728.640.746
9475TP004Mì tương đenSnack chiênthùng24526.680.50053963.712.21661069.899.55917420.493.157
9576TP007Vị tômSnack chiênthùng21626.373.60027534.782.81736044.683.82813116.472.589
9677TP008Tôm xanhSnack chiênthùng17120.879.10017521.988.88326532.745.1168110.122.867
9778TP002Gậy LTSnack chiênthùng20623.113.20022125.597.71425028.405.37817720.305.536
98Snack sấy
9979TP003Khoai sấySnack sấythùng14017.094.0003.016359.671.6273.115371.845.531414.920.096
10080TP009Khoai tây lắcSnack sấythùng16822.176.00024234.995.40030542.172.13910514.999.261
10181TP010Bắp nướngSnack sấythùng--------
102Cộng thành phẩmthùng1.683199.056.0006.650848.576.8427.301916.982.0021.032130.650.840
103TỔNG CỘNG586.185.8411.664.435.5921.772.971.170477.650.263
104Số lượng theo đơn vị gốc; kg có 3 chữ số thập phân. Bao bì đếm theo cái không cộng vào kg.
105
106
107
Nhập-xuất-tồnSẵn sàng · cố định tại ô A7

Quy ước của mọi file

Tên file
minhson-<báo cáo>-<kỳ>.xlsx, ví dụ minhson-nhap-xuat-ton-2026-10.xlsx
Tiêu đề
4 dòng đầu: tên xưởng, tên báo cáo, khoảng ngày, người xuất và thời điểm xuất
Số
Số thật theo định dạng Việt Nam (1.234.567,5), cộng trừ được trong Excel
Tiền
Số nguyên đồng, ô không kèm chữ “đ”
Khối lượng
kg có 3 chữ số thập phân (2.510,000)
Cố định
Tiêu đề cột đứng yên khi cuộn; bảng công giữ thêm cột tên
Chữ Trung, 市斤
Giữ nguyên Unicode, ví dụ 碳酸钙
Bộ lọc
Đúng bộ lọc đang chọn trên màn hình; khoảng tối đa 13 tháng (thẻ kho: 5 năm)
Quyền
Như màn hình xuất ra file: Thủ kho xuất tồn kho thì file không có cột tiền

Nút Xuất Excel trên màn hình

  • Bình thường

    Bấm là tải file ngay, không hỏi lại.

  • Đang tạo file

    Không bấm được lần nữa trong lúc chờ. File lớn (bảng công 100 người × 31 ngày, nhập-xuất-tồn theo ngày 300 vật tư) vẫn xong trong vài giây.

    Xem trên Nhập-xuất-tồn
  • Chưa tạo được file. Thử lại.

    Lỗi máy chủ

    Bộ lọc giữ nguyên; bấm Thử lại.

    Xem trên Sản xuất trong ngày
  • Chọn tối đa 13 tháng.

    Khoảng ngày quá dài

    Không xem, không xuất. Thẻ kho cho tối đa 5 năm.

    Xem trên Sản xuất trong ngày
  • Phiên đăng nhập đã hết

    Hết phiên

    Đưa về Đăng nhập, rồi quay lại đúng báo cáo. File không tự tải tiếp: bấm Xuất Excel lần nữa.

    Xem màn hình Đăng nhập
  • Không có quyền

    Gõ thẳng URL xuất

    URL xuất của báo cáo không có quyền bị từ chối như màn hình đó.

    Xem trang Không có quyền