Số liệu lúc 17:10 · 31/10/2026

Kiểm kê KK2610-001 Đã chốt 16:40

Nhóm Gia vị · 22 vật tưSổ chụp 13:30, chốt 16:40 · Thứ Bảy 31/10/2026Anh Tú
Phiếu đếm lại KK2610-002
Khớp
12vật tư
không điều chỉnh
Thừa
2vật tư
+10,35 kg · +1.669.250 đ
Thiếu
2vật tư
−1,8 kg · −97.200 đ
Cần đếm lại
3vật tư
có phát sinh khi đếm
Không đếm
3vật tư
bỏ qua, giữ số sổ

Số sổ và số đếm

Thừa, thiếu xếp trước
Vật tưSổ lúc 13:30Số đếmKết quảGiá trịđồng
Hạt nêm鸡精NVL01323,4kg23,75kgThừa 0,35 kgphiếu KT2610-001 19.250
Hương vị gà鸡肉粉NVL014 · Tìm thấy 1 xô 10 kg để nhầm ở kho bao bì8,4kg18,4kgThừa 10 kgphiếu KT2610-001 1.650.000
Bột ớt辣椒粉NVL01171,003kg70,403kgThiếu 0,6 kgphiếu KT2610-002 −72.000
Đường nghiền糖粉NVL01777kg75,8kgThiếu 1,2 kgphiếu KT2610-002 −25.200
Muối盐NVL006902,25kg–Cần đếm lạiSX2610-166 lúc 15:10 –
Mì chính味精NVL01257,75kg–Cần đếm lạiSX2610-166 lúc 15:10 –
Hương vị tôm虾粉NVL01523kg–Cần đếm lạiSX2610-166 lúc 15:10 –
Bột cà ri咖喱粉NVL0415kg–Không đếm · bỏ qua –
Rong biển vụn海苔碎NVL0427,5kg–Không đếm · bỏ qua –
Mè trắng白芝麻NVL04540kg–Không đếm · bỏ qua –
Đường kính白糖NVL010432kg432kgKhớp –
Bột tương đen黑酱粉NVL01626,3kg26,3kgKhớp –
Bột phô mai奶酪粉NVL01810,4kg10,4kgKhớp –
Bột tỏi蒜粉NVL03425,2kg25,2kgKhớp –
Bột hành洋葱粉NVL03531kg31kgKhớp –
Bột tiêu đen黑胡椒粉NVL036 · đếm 4.500 g4,5kg4,5kgKhớp –
Ngũ vị hương五香粉NVL0376kg6kgKhớp –
Hương vị cay香辣粉NVL03818kg18kgKhớp –
Hương vị BBQ烧烤粉NVL03914,5kg14,5kgKhớp –
Hương vị rong biển海苔粉NVL0409kg9kgKhớp –
Hương ngô玉米香精NVL04310kg10kgKhớp –
Bột sữa奶粉NVL04425kg25kgKhớp –

Phiếu điều chỉnh

KT2610-001 kiểm kê thừa
+1.669.250 đ
KT2610-002 kiểm kê thiếu
−97.200 đ
Chênh lệch giá trị
+1.572.050 đ

Theo giá vốn bình quân lúc chốt. Thiếu kiểm kê vào “Hao hụt kho” của lãi lỗ tháng 10; thừa kiểm kê là dòng riêng “Thừa kiểm kê”, không trừ vào hao hụt.

Cần đếm lại

3

Mẻ SX2610-166 (Vị tôm, 15:10) xuất các vật tư này sau khi bắt đầu đếm. Không điều chỉnh; đã chép sang KK2610-002.

  • Muối 盐
  • Mì chính 味精
  • Hương vị tôm 虾粉