Số liệu lúc 08:35 · 15/10/2026

Định mức một mẻ

8 / 10 thành phẩm có định mứcPhiếu mẻ chụp lại định mức lúc lập; sửa định mức không đổi phiếu cũ
Xuất Excel
Thành phẩmMẻ nềnThùng định mứcmột mẻPhiên bảnDòng vật tưGiá vốn định mứcđ/thùngPhiếu mẻ01–14/10Mở
Khoai sấyTP003 · Snack sấy 1 bao bột cây tre 25 kg 6thùng v3 · từ 15/06/2026 12+1 không quản lý kho 114.922 23 Mở, sửa
Cánh gà chiênTP005 · Snack chiên 1 bao bột LBN 25 kg 6,33thùng v3 · từ 01/12/2023 13+1 không quản lý kho 155.334 12 Mở, sửa
Như ýTP001 · Snack chiên 1 bao bột mì 25 kg 7thùng v2 · từ 05/03/2025 10+1 không quản lý kho 128.002 11 Mở, sửa
Zon ZonTP006 · Snack chiên 1 bao tinh bột sắn 25 kg 7thùng v2 · từ 20/08/2024 10+1 không quản lý kho 117.518 7 Mở, sửa
Mì tương đenTP004 · Snack chiên 1 bao bột mì 25 kg 8thùng v1 · từ 10/01/2025 9+1 không quản lý kho 114.623 5 Mở, sửa
Vị tômTP007 · Snack chiên 1 bao tinh bột sắn 25 kg 6,5thùng v1 · từ 02/05/2025 8 122.415 3 Mở, sửa
Tôm xanhTP008 · Snack chiên 1 bao tinh bột sắn 25 kg 6,5thùng v1 · từ 02/05/2025 9 121.615 3 Mở, sửa
Gậy LTTP002 · Snack chiên 1 bao bột mì 25 kg 7,5thùng v1 · từ 05/03/2025 8 113.962 2 Mở, sửa
Khoai tây lắcTP009 · Snack sấy Chưa có định mức – – – – 4nhập tay vật tư Soạn định mức
Bắp nướngTP010 · Snack sấy Chưa có định mức – – – – 0nhập tay vật tư Soạn định mức
Không có bảng phiên bản. Phiếu mẻ đã dùng phiên bản cũ xem ở Sản xuất, lọc theo sản phẩm.