Số liệu lúc 17:55

Tồn kho

Tồn cuối ngày Thứ Hai, 05/10/2026, đến 17:5571 vật tư · 10 thành phẩm
MãVật tưNhómTồn cuối ngàyNgưỡng cảnh báoGiá vốn bình quânGiá trị tồnđồng
NVL001 Bột cây tre Sắp hết Bột 650kg≈ 26 bao
ngưỡng 1.000 kg
16.400đ/kg 10.660.000
NVL002 Bột LBN Sắp hết Bột 640kg≈ 25 bao
ngưỡng 1.000 kg
15.800đ/kg 10.112.000
NVL003 Bột mì面粉 Bột 2.350kg2,35 tấn · ≈ 94 bao
ngưỡng 1.000 kg
14.200đ/kg 33.370.000
NVL004 Tinh bột ngô玉米淀粉 Bột 1.425kg1,425 tấn · ≈ 57 bao
ngưỡng 1.000 kg
18.500đ/kg 26.362.500
NVL005 Tinh bột sắn木薯淀粉 Bột 3.100kg3,1 tấn · ≈ 62 bao
ngưỡng 1.000 kg
12.800đ/kg 39.680.000
NVL006 Muối盐 Gia vị 1.180kg1,18 tấn · ≈ 23 bao
ngưỡng 200 kg
6.000đ/kg 7.080.000
NVL007 Bột canxi碳酸钙 Phụ gia 18,5kg
ngưỡng 5 kg
9.500đ/kg 175.750
NVL008 Đường hóa học甜蜜素 Phụ gia 9,6kg
ngưỡng 3 kg
95.000đ/kg 912.000
NVL009 Bột nở泡打粉 Phụ gia 46,4kg≈ 2 bao
ngưỡng 10 kg
38.000đ/kg 1.763.200
NVL010 Đường kính白糖 Gia vị 650kg≈ 13 bao
ngưỡng 200 kg
19.500đ/kg 12.675.000
NVL011 Bột ớt辣椒粉 Gia vị 41,2kg≈ 8 túi
ngưỡng 20 kg
120.000đ/kg 4.944.000
NVL012 Mì chính味精 Gia vị 88kg≈ 3 bao
ngưỡng 25 kg
42.000đ/kg 3.696.000
NVL013 Hạt nêm鸡精 Gia vị 52,6kg≈ 5 thùng
ngưỡng 20 kg
55.000đ/kg 2.893.000
NVL014 Hương vị gà鸡肉粉 Sắp hết Gia vị 6,4kg
ngưỡng 10 kg
165.000đ/kg 1.056.000
NVL015 Hương vị tôm虾粉 Gia vị 23kg≈ 2 xô
ngưỡng 10 kg
172.000đ/kg 3.956.000
NVL016 Bột tương đen黑酱粉 Gia vị 37,5kg≈ 3 xô
ngưỡng 15 kg
96.000đ/kg 3.600.000
NVL017 Đường nghiền糖粉 Gia vị 96,4kg≈ 3 bao
ngưỡng 30 kg
21.000đ/kg 2.024.400
NVL018 Bột phô mai奶酪粉 Gia vị 14kg
ngưỡng 5 kg
210.000đ/kg 2.940.000
NVL019 Khoai tây lát khô土豆片 Bột 640kg≈ 32 bao
ngưỡng 200 kg
38.000đ/kg 24.320.000
NVL020 Dầu chiên棕榈油 Sắp hết Dầu chiên 540kg≈ 3 phi
ngưỡng 1.000 kg
28.889đ/kg 15.600.000
NVL021 Bột gạo米粉 Bột 175kg≈ 7 bao Không đặt ngưỡng 13.500đ/kg 2.362.500
NVL022 Bột nếp糯米粉 Bột 50kg≈ 2 bao Không đặt ngưỡng 21.000đ/kg 1.050.000
NVL023 Bột bắp vàng玉米粉 Bột 300kg≈ 12 bao Không đặt ngưỡng 12.600đ/kg 3.780.000
NVL024 Bột khoai tây土豆粉 Bột 80kg≈ 4 bao Không đặt ngưỡng 42.000đ/kg 3.360.000
NVL025 Bột chiên xù面包糠 Bột 30kg≈ 3 bao Không đặt ngưỡng 36.000đ/kg 1.080.000
NVL026 Muối nở小苏打 Phụ gia 37,5kg≈ 1 bao Không đặt ngưỡng 22.000đ/kg 825.000
NVL027 Chất tạo xốp膨松剂 Phụ gia 20kg≈ 1 bao Không đặt ngưỡng 46.000đ/kg 920.000
NVL028 Phẩm màu vàng柠檬黄 Phụ gia 3,2kg Không đặt ngưỡng 280.000đ/kg 896.000
NVL029 Phẩm màu đỏ胭脂红 Phụ gia 1,6kg Không đặt ngưỡng 310.000đ/kg 496.000
NVL030 Chất bảo quản山梨酸钾 Phụ gia 12,5kg Không đặt ngưỡng 98.000đ/kg 1.225.000
NVL031 Chất chống oxy hóa TBHQ Ngừng dùng Phụ gia 2kg Không đặt ngưỡng 450.000đ/kg 900.000
NVL032 Lecithin卵磷脂 Phụ gia 18kg≈ 1 can Không đặt ngưỡng 68.000đ/kg 1.224.000
NVL033 Axit citric柠檬酸 Phụ gia 22kg Không đặt ngưỡng 35.000đ/kg 770.000
NVL034 Bột tỏi蒜粉 Gia vị 26kg≈ 1 bao Không đặt ngưỡng 85.000đ/kg 2.210.000
NVL035 Bột hành洋葱粉 Gia vị 31kg≈ 1 bao Không đặt ngưỡng 78.000đ/kg 2.418.000
NVL036 Bột tiêu đen黑胡椒粉 Gia vị 4,5kg Không đặt ngưỡng 260.000đ/kg 1.170.000
NVL037 Ngũ vị hương五香粉 Gia vị 6kg Không đặt ngưỡng 120.000đ/kg 720.000
NVL038 Hương vị cay香辣粉 Gia vị 18kg≈ 1 xô Không đặt ngưỡng 145.000đ/kg 2.610.000
NVL039 Hương vị BBQ烧烤粉 Gia vị 14,5kg≈ 1 xô Không đặt ngưỡng 152.000đ/kg 2.204.000
NVL040 Hương vị rong biển海苔粉 Gia vị 9kg Không đặt ngưỡng 190.000đ/kg 1.710.000
NVL041 Bột cà ri咖喱粉 Gia vị 5kg Không đặt ngưỡng 140.000đ/kg 700.000
NVL042 Rong biển vụn海苔碎 Gia vị 7,5kg≈ 1 thùng Không đặt ngưỡng 260.000đ/kg 1.950.000
NVL043 Hương ngô玉米香精 Gia vị 10kg≈ 2 can Không đặt ngưỡng 230.000đ/kg 2.300.000
NVL044 Bột sữa奶粉 Gia vị 25kg≈ 1 bao Không đặt ngưỡng 95.000đ/kg 2.375.000
NVL045 Mè trắng白芝麻 Gia vị 40kg≈ 1 bao Không đặt ngưỡng 62.000đ/kg 2.480.000
NVL046 Dầu đậu nành大豆油 Dầu chiên 72kg≈ 4 can Không đặt ngưỡng 27.500đ/kg 1.980.000
NVL047 Shortening起酥油 Dầu chiên 40kg≈ 2 thùng Không đặt ngưỡng 42.000đ/kg 1.680.000
NVL048 Dầu ớt辣椒油 Dầu chiên 15kg≈ 3 can Không đặt ngưỡng 75.000đ/kg 1.125.000
Nguyên liệu48 vật tư254.340.350
Tồn ở đơn vị gốc; thành phẩm kèm kg. Bấm tên vật tư để mở thẻ kho.Giá vốn bình quân gia quyền, tính lại sau mỗi phiếu nhập.