Tồn kho
Tồn cuối ngày Thứ Hai, 05/10/2026, đến 17:5571 vật tư · 10 thành phẩm
Sắp hết 6
Vật tư có tồn nhỏ hơn ngưỡng cảnh báo, mọi nhóm. Tồn đúng bằng ngưỡng không tính là sắp hết.
Chỉ vật tư sắp hết
| Mã | Vật tư | Nhóm | Tồn cuối ngày | Ngưỡng cảnh báo | Giá vốn bình quân | Giá trị tồnđồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NVL001 | Bột cây tre Sắp hết | Bột | 650kg≈ 26 bao | ngưỡng 1.000 kg |
16.400đ/kg | 10.660.000 |
| NVL002 | Bột LBN Sắp hết | Bột | 640kg≈ 25 bao | ngưỡng 1.000 kg |
15.800đ/kg | 10.112.000 |
| NVL003 | Bột mì面粉 | Bột | 2.350kg2,35 tấn · ≈ 94 bao | ngưỡng 1.000 kg |
14.200đ/kg | 33.370.000 |
| NVL004 | Tinh bột ngô玉米淀粉 | Bột | 1.425kg1,425 tấn · ≈ 57 bao | ngưỡng 1.000 kg |
18.500đ/kg | 26.362.500 |
| NVL005 | Tinh bột sắn木薯淀粉 | Bột | 3.100kg3,1 tấn · ≈ 62 bao | ngưỡng 1.000 kg |
12.800đ/kg | 39.680.000 |
| NVL006 | Muối盐 | Gia vị | 1.180kg1,18 tấn · ≈ 23 bao | ngưỡng 200 kg |
6.000đ/kg | 7.080.000 |
| NVL007 | Bột canxi碳酸钙 | Phụ gia | 18,5kg | ngưỡng 5 kg |
9.500đ/kg | 175.750 |
| NVL008 | Đường hóa học甜蜜素 | Phụ gia | 9,6kg | ngưỡng 3 kg |
95.000đ/kg | 912.000 |
| NVL009 | Bột nở泡打粉 | Phụ gia | 46,4kg≈ 2 bao | ngưỡng 10 kg |
38.000đ/kg | 1.763.200 |
| NVL010 | Đường kính白糖 | Gia vị | 650kg≈ 13 bao | ngưỡng 200 kg |
19.500đ/kg | 12.675.000 |
| NVL011 | Bột ớt辣椒粉 | Gia vị | 41,2kg≈ 8 túi | ngưỡng 20 kg |
120.000đ/kg | 4.944.000 |
| NVL012 | Mì chính味精 | Gia vị | 88kg≈ 3 bao | ngưỡng 25 kg |
42.000đ/kg | 3.696.000 |
| NVL013 | Hạt nêm鸡精 | Gia vị | 52,6kg≈ 5 thùng | ngưỡng 20 kg |
55.000đ/kg | 2.893.000 |
| NVL014 | Hương vị gà鸡肉粉 Sắp hết | Gia vị | 6,4kg | ngưỡng 10 kg |
165.000đ/kg | 1.056.000 |
| NVL015 | Hương vị tôm虾粉 | Gia vị | 23kg≈ 2 xô | ngưỡng 10 kg |
172.000đ/kg | 3.956.000 |
| NVL016 | Bột tương đen黑酱粉 | Gia vị | 37,5kg≈ 3 xô | ngưỡng 15 kg |
96.000đ/kg | 3.600.000 |
| NVL017 | Đường nghiền糖粉 | Gia vị | 96,4kg≈ 3 bao | ngưỡng 30 kg |
21.000đ/kg | 2.024.400 |
| NVL018 | Bột phô mai奶酪粉 | Gia vị | 14kg | ngưỡng 5 kg |
210.000đ/kg | 2.940.000 |
| NVL019 | Khoai tây lát khô土豆片 | Bột | 640kg≈ 32 bao | ngưỡng 200 kg |
38.000đ/kg | 24.320.000 |
| NVL020 | Dầu chiên棕榈油 Sắp hết | Dầu chiên | 540kg≈ 3 phi | ngưỡng 1.000 kg |
28.889đ/kg | 15.600.000 |
| NVL021 | Bột gạo米粉 | Bột | 175kg≈ 7 bao | Không đặt ngưỡng | 13.500đ/kg | 2.362.500 |
| NVL022 | Bột nếp糯米粉 | Bột | 50kg≈ 2 bao | Không đặt ngưỡng | 21.000đ/kg | 1.050.000 |
| NVL023 | Bột bắp vàng玉米粉 | Bột | 300kg≈ 12 bao | Không đặt ngưỡng | 12.600đ/kg | 3.780.000 |
| NVL024 | Bột khoai tây土豆粉 | Bột | 80kg≈ 4 bao | Không đặt ngưỡng | 42.000đ/kg | 3.360.000 |
| NVL025 | Bột chiên xù面包糠 | Bột | 30kg≈ 3 bao | Không đặt ngưỡng | 36.000đ/kg | 1.080.000 |
| NVL026 | Muối nở小苏打 | Phụ gia | 37,5kg≈ 1 bao | Không đặt ngưỡng | 22.000đ/kg | 825.000 |
| NVL027 | Chất tạo xốp膨松剂 | Phụ gia | 20kg≈ 1 bao | Không đặt ngưỡng | 46.000đ/kg | 920.000 |
| NVL028 | Phẩm màu vàng柠檬黄 | Phụ gia | 3,2kg | Không đặt ngưỡng | 280.000đ/kg | 896.000 |
| NVL029 | Phẩm màu đỏ胭脂红 | Phụ gia | 1,6kg | Không đặt ngưỡng | 310.000đ/kg | 496.000 |
| NVL030 | Chất bảo quản山梨酸钾 | Phụ gia | 12,5kg | Không đặt ngưỡng | 98.000đ/kg | 1.225.000 |
| NVL031 | Chất chống oxy hóa TBHQ Ngừng dùng | Phụ gia | 2kg | Không đặt ngưỡng | 450.000đ/kg | 900.000 |
| NVL032 | Lecithin卵磷脂 | Phụ gia | 18kg≈ 1 can | Không đặt ngưỡng | 68.000đ/kg | 1.224.000 |
| NVL033 | Axit citric柠檬酸 | Phụ gia | 22kg | Không đặt ngưỡng | 35.000đ/kg | 770.000 |
| NVL034 | Bột tỏi蒜粉 | Gia vị | 26kg≈ 1 bao | Không đặt ngưỡng | 85.000đ/kg | 2.210.000 |
| NVL035 | Bột hành洋葱粉 | Gia vị | 31kg≈ 1 bao | Không đặt ngưỡng | 78.000đ/kg | 2.418.000 |
| NVL036 | Bột tiêu đen黑胡椒粉 | Gia vị | 4,5kg | Không đặt ngưỡng | 260.000đ/kg | 1.170.000 |
| NVL037 | Ngũ vị hương五香粉 | Gia vị | 6kg | Không đặt ngưỡng | 120.000đ/kg | 720.000 |
| NVL038 | Hương vị cay香辣粉 | Gia vị | 18kg≈ 1 xô | Không đặt ngưỡng | 145.000đ/kg | 2.610.000 |
| NVL039 | Hương vị BBQ烧烤粉 | Gia vị | 14,5kg≈ 1 xô | Không đặt ngưỡng | 152.000đ/kg | 2.204.000 |
| NVL040 | Hương vị rong biển海苔粉 | Gia vị | 9kg | Không đặt ngưỡng | 190.000đ/kg | 1.710.000 |
| NVL041 | Bột cà ri咖喱粉 | Gia vị | 5kg | Không đặt ngưỡng | 140.000đ/kg | 700.000 |
| NVL042 | Rong biển vụn海苔碎 | Gia vị | 7,5kg≈ 1 thùng | Không đặt ngưỡng | 260.000đ/kg | 1.950.000 |
| NVL043 | Hương ngô玉米香精 | Gia vị | 10kg≈ 2 can | Không đặt ngưỡng | 230.000đ/kg | 2.300.000 |
| NVL044 | Bột sữa奶粉 | Gia vị | 25kg≈ 1 bao | Không đặt ngưỡng | 95.000đ/kg | 2.375.000 |
| NVL045 | Mè trắng白芝麻 | Gia vị | 40kg≈ 1 bao | Không đặt ngưỡng | 62.000đ/kg | 2.480.000 |
| NVL046 | Dầu đậu nành大豆油 | Dầu chiên | 72kg≈ 4 can | Không đặt ngưỡng | 27.500đ/kg | 1.980.000 |
| NVL047 | Shortening起酥油 | Dầu chiên | 40kg≈ 2 thùng | Không đặt ngưỡng | 42.000đ/kg | 1.680.000 |
| NVL048 | Dầu ớt辣椒油 | Dầu chiên | 15kg≈ 3 can | Không đặt ngưỡng | 75.000đ/kg | 1.125.000 |
| Nguyên liệu48 vật tư | 254.340.350 | |||||
| Mã | Vật tư | Nhóm | Tồn cuối ngày | Ngưỡng cảnh báo | Giá vốn bình quân | Giá trị tồnđồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NVL049 | Thùng carton bắp nướng | Thùng carton | 600cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.200đ/cái | 2.520.000 |
| NVL050 | Túi in bắp nướng | Túi in | 48kg≈ 4 cuộn | Không đặt ngưỡng | 32.000đ/kg | 1.536.000 |
| NVL061 | Thùng carton khoai sấy | Thùng carton | 1.240cáikhông tính kg | ngưỡng 300 cái |
4.200đ/cái | 5.208.000 |
| NVL062 | Thùng carton cánh gà | Thùng carton | 860cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.300đ/cái | 3.698.000 |
| NVL063 | Thùng carton Như ý | Thùng carton | 640cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.100đ/cái | 2.624.000 |
| NVL064 | Thùng carton mì tương đen | Thùng carton | 520cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.300đ/cái | 2.236.000 |
| NVL065 | Túi in khoai sấy | Túi in | 186,5kg≈ 15 cuộn | ngưỡng 50 kg |
32.000đ/kg | 5.968.000 |
| NVL066 | Túi in cánh gà | Túi in | 142kg≈ 11 cuộn | Không đặt ngưỡng | 32.000đ/kg | 4.544.000 |
| NVL067 | Túi in Như ý | Túi in | 96,8kg≈ 8 cuộn | Không đặt ngưỡng | 31.500đ/kg | 3.049.200 |
| NVL068 | Túi in mì tương đen | Túi in | 88kg≈ 7 cuộn | Không đặt ngưỡng | 31.500đ/kg | 2.772.000 |
| NVL069 | Thùng carton Zon Zon | Thùng carton | 410cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.000đ/cái | 1.640.000 |
| NVL070 | Túi in Zon Zon | Túi in | 72,4kg≈ 6 cuộn | Không đặt ngưỡng | 31.500đ/kg | 2.280.600 |
| NVL071 | Thùng carton dùng chung | Thùng carton | 1.850cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 3.900đ/cái | 7.215.000 |
| NVL072 | Túi in các loại | Túi in | 210kg≈ 17 cuộn | Không đặt ngưỡng | 31.000đ/kg | 6.510.000 |
| NVL073 | Túi in Gậy LT | Túi in | 64kg≈ 5 cuộn | Không đặt ngưỡng | 31.000đ/kg | 1.984.000 |
| NVL074 | Túi bóng PE塑料袋 | Vật tư đóng gói | 64kg | Không đặt ngưỡng | 38.000đ/kg | 2.432.000 |
| NVL075 | Dây rút nhựa扎带 | Vật tư đóng gói | 40góikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 25.000đ/gói | 1.000.000 |
| NVL076 | Băng dính胶带 | Vật tư đóng gói | 96cuộnkhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 18.000đ/cuộn | 1.728.000 |
| NVL077 | Tem nhãn hạn dùng | Vật tư đóng gói | 22cuộnkhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 95.000đ/cuộn | 2.090.000 |
| NVL078 | Màng co | Vật tư đóng gói | 12cuộnkhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 165.000đ/cuộn | 1.980.000 |
| NVL079 | Thùng carton vị tôm | Thùng carton | 380cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.100đ/cái | 1.558.000 |
| NVL080 | Thùng carton khoai tây lắc | Thùng carton | 450cáikhông tính kg | Không đặt ngưỡng | 4.200đ/cái | 1.890.000 |
| NVL081 | Túi in khoai tây lắc | Túi in | 70kg≈ 5 cuộn | Không đặt ngưỡng | 32.000đ/kg | 2.240.000 |
| Bao bì23 vật tư | 68.702.800 | |||||
| Mã | Thành phẩm | Loại | Tồn cuối ngày | Ngưỡng cảnh báo | Giá vốn bình quân | Giá trị tồnđồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP003 | Khoai sấy Sắp hết | Snack sấy | 72thùng172,8 kg · 2,4 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (240 kg) |
119.500đ/thùng | 8.604.013 |
| TP005 | Cánh gà chiên Sắp hết | Snack chiên | 86thùng215 kg · 2,5 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (250 kg) |
155.729đ/thùng | 13.392.723 |
| TP001 | Như ý | Snack chiên | 248thùng545,6 kg · 2,2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (220 kg) |
121.634đ/thùng | 30.165.255 |
| TP006 | Zon Zon | Snack chiên | 132thùng264 kg · 2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (200 kg) |
107.670đ/thùng | 14.212.422 |
| TP004 | Mì tương đen | Snack chiên | 214thùng535 kg · 2,5 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (250 kg) |
110.408đ/thùng | 23.627.353 |
| TP007 | Vị tôm | Snack chiên | 166thùng365,2 kg · 2,2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (220 kg) |
122.100đ/thùng | 20.268.600 |
| TP008 | Tôm xanh | Snack chiên | 121thùng266,2 kg · 2,2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (220 kg) |
122.100đ/thùng | 14.774.100 |
| TP002 | Gậy LT | Snack chiên | 175thùng350 kg · 2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (200 kg) |
112.908đ/thùng | 19.758.841 |
| TP009 | Khoai tây lắc | Snack sấy | 140thùng280 kg · 2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (200 kg) |
133.734đ/thùng | 18.722.725 |
| TP010 | Bắp nướng Sắp hết Mới thêm | Snack sấy | 0thùng0 kg · 2 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (200 kg) |
– | 0 |
| Thành phẩm10 sản phẩm | 163.526.032 | |||||
| Mã | Vật tư, thành phẩm | Nhóm | Tồn cuối ngày | Ngưỡng cảnh báo | Giá vốn bình quân | Giá trị tồnđồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NVL001 | Bột cây tre Sắp hết | Bột | 650kg≈ 26 bao | ngưỡng 1.000 kg |
16.400đ/kg | 10.660.000 |
| NVL002 | Bột LBN Sắp hết | Bột | 640kg≈ 25 bao | ngưỡng 1.000 kg |
15.800đ/kg | 10.112.000 |
| NVL014 | Hương vị gà鸡肉粉 Sắp hết | Gia vị | 6,4kg | ngưỡng 10 kg |
165.000đ/kg | 1.056.000 |
| NVL020 | Dầu chiên棕榈油 Sắp hết | Dầu chiên | 540kg≈ 3 phi | ngưỡng 1.000 kg |
28.889đ/kg | 15.600.000 |
| TP003 | Khoai sấy Sắp hết | Snack sấy | 72thùng172,8 kg · 2,4 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (240 kg) |
119.500đ/thùng | 8.604.013 |
| TP005 | Cánh gà chiên Sắp hết | Snack chiên | 86thùng215 kg · 2,5 kg/thùng | ngưỡng 100 thùng (250 kg) |
155.729đ/thùng | 13.392.723 |
| Sắp hết6 dòng | 59.424.736 | |||||
Không có vật tư khớp “canxi 2”.
Thử bỏ bớt chữ số hoặc tìm bằng tên Trung “碳酸钙”.
Chưa tải được danh sách tồn kho. Bộ lọc vẫn được giữ.
Tồn ở đơn vị gốc; thành phẩm kèm kg. Bấm tên vật tư để mở thẻ kho.Giá vốn bình quân gia quyền, tính lại sau mỗi phiếu nhập.