Thu chi
22 danh mục · 12 tính vào lãi lỗ
| Danh mục | Tính chất | Lãi lỗ | Số phiếutháng 10 | Số tiềntháng 10 | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Thu · 5 danh mục | |||||
| Khách trả tiền | Thu khách hàng | Không tính · khóa theo tính chất | 48 | 1.324.785.000 | |
| Nhà cung cấp hoàn tiền | Nhà cung cấp | Không tính · khóa theo tính chất | 0 | 0 | |
| Thu hồi tạm ứng | Lương | Không tính · khóa theo tính chất | 0 | 0 | |
| Chủ xưởng góp thêm, vay | Nội bộ | Không tính · khóa theo tính chất | 0 | 0 | |
| Thu khác (bán phế liệu) | Khác | Không tính | 1 | 1.350.000 | |
| Chi · 16 danh mục | |||||
| Trả nhà cung cấp | Nhà cung cấp | Không tính · khóa theo tính chất | 16 | 663.400.000 | |
| Trả lương | Lương | Không tính · khóa theo tính chất | 1 | 331.480.000 | |
| Tạm ứng lương | Lương | Không tính · khóa theo tính chất | 3 | 4.500.000 | |
| Nộp bảo hiểm, công đoàn | Lương | Không tính · khóa theo tính chất | 1 | 15.872.000 | |
| Điện | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 3.800.000 | |
| Nước | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 2.400.000 | |
| Gas đốt lò | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 3 | 22.970.000 | |
| Dầu chiên mua dùng ngay | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 1.150.000 | |
| Vận chuyển, bốc xếp | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 5 | 6.800.000 | |
| Sửa chữa máy móc | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 2 | 3.200.000 | |
| Khấu hao máy mócđược ghi “Không chi tiền” | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 5.000.000 | |
| Bảo hộ lao động | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 1.200.000 | |
| Văn phòng, điện thoại | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 650.000 | |
| Thuế, phí, lệ phí | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 1.500.000 | |
| Chi khác | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 1 | 1.200.000 | |
| Thuê kho ngoài Ngừng dùng | Chi phí | Tính vào lãi lỗ | 0 | 0 | |
| Chuyển quỹ · 1 danh mục | |||||
| Chuyển quỹ | Nội bộ | Không tính · khóa theo tính chất | 0 | 0 | |
Tính chất Thu khách hàng, Nhà cung cấp, Lương, Nội bộ luôn không tính lãi lỗ: tránh tính hai lần với giá vốn và bảng lương.Chỉ danh mục chi phí được ghi “Không chi tiền”