Số liệu lúc 16:40 · 31/10/2026

Bảng chấm công tháng 10/2026 考请表

Như sheet “B Chấm công”Mỗi ô lưu riêng
Tổng thực lĩnh
334.023.603đ
Người
45
3 chính thức · 42 thời vụ
Giờ làm
11.622giờ
1.166,3 công · 31 ngày
Tăng ca
228giờ
6 giờ đêm · 73 cơm tăng ca
Bảng lương 10/2026
Tạm tính
công chuẩn 27
Tháng 10/2026
CN001 · Ngày đi làm · 28/105Nửa ngày, không xin nghỉ · thiếu 5 giờ so với giờ chuẩn 10
STTMã thẻHọ tênHạng mục1T52T63T74CN5T26T37T48T59T610T711CN12T213T314T415T516T617T718CN19T220T321T422T523T624T725CN26T227T328T429T530T631T7Tổng hợpGiá tiềnThành tiềnđồngThực lĩnh
1CN001Nguyễn Văn QuangChính thứcNgày đi làm 上班giờ1010101010101010101010101010101010P10101010105101010255giờ31.481đ/giờ8.027.778Thực lĩnh8.573.378cộng 9.143.778trừ 570.400
Ăn trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Tăng ca 加班giờ33giờ47.000đ/giờ141.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ47.000đ/giờ0
Cơm tăng ca 加班饭tự tính11bữa25.000đ/bữa25.000
PC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
PC trách nhiệm + thâm niên 岗位补贴tự tínhTháng có giờ làm nên trả đủ mức của người này1tháng300.000đ300.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 255, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 15 giờ300.000đ0
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
Công đoàntự tínhMức đóng 4.960.000 × 1%1tháng49.600đ−49.600
2CN002Trần Văn ĐứcKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnhÂm 450.000cộng 885.000trừ 1.335.000
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1113bữa25.000đ/bữa75.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ40.500đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ40.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010K30giờ27.000đ/giờ810.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 30, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 240 giờ300.000đ0
Tạm ứng, khấu trừkhoảnTạm ứng: Tạm ứng ngày 02/10 1.000.000 · Khấu trừ: Làm vỡ khuôn cắt 335.000 · sửa ở bảng lương2khoản−1.335.000
3CN003Lê Văn BìnhKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.669.200cộng 8.190.000trừ 520.800
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ43.500đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ43.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ1010101010101010101010P101010101010101010101010101010260giờ29.000đ/giờ7.540.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
4CN004Phạm Văn LâmKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.504.600cộng 9.075.000trừ 570.400
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ45.000đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ45.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ30.000đ/giờ8.100.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
Công đoàntự tínhMức đóng 4.960.000 × 1%1tháng49.600đ−49.600
5CN005Đỗ Văn HuânKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.554.200cộng 9.075.000trừ 520.800
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ45.000đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ45.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ30.000đ/giờ8.100.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
6CN006Vũ Văn TàiKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.995.000cộng 7.995.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ39.000đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ39.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ26.000đ/giờ7.020.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
7CN007Ngô Văn KhảiKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.725.000cộng 7.725.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ37.500đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ37.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ25.000đ/giờ6.750.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
8CN008Hoàng Văn HảiChính thứcNgày đi làm 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ33.333đ/giờ9.000.000Thực lĩnh11.379.600cộng 11.950.000trừ 570.400
Ăn trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ50.000đ/giờ900.000
Tăng ca đêmgiờ1,51,53giờ50.000đ/giờ150.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
PC ca đêm 夜班津贴tự tính112ca100.000đ/ca200.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
Công đoàntự tínhMức đóng 4.960.000 × 1%1tháng49.600đ−49.600
Phụ cấp, thưởng kháckhoảnPhụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 · sửa ở bảng lương1khoản500.000
9CN009Bùi Văn LongKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.919.700cộng 9.440.500trừ 520.800
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính112ca50.000đ/ca100.000
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ40.500đ/giờ729.000
Tăng ca đêmgiờ1,51,53giờ40.500đ/giờ121.500
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ27.000đ/giờ7.290.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
10CN010Đinh Văn ToànKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.219.000cộng 9.219.000trừ 2.000.000
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ40.500đ/giờ729.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ40.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ27.000đ/giờ7.290.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Tạm ứng, khấu trừkhoảnTạm ứng: Tạm ứng ngày 15/10 2.000.000 · sửa ở bảng lương1khoản−2.000.000
11CN011Phan Văn HùngKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.922.000cộng 8.922.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ39.000đ/giờ702.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ39.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ26.000đ/giờ7.020.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
12CN012Lý Văn ThắngKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.272.000cộng 8.272.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ39.000đ/giờ702.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ39.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ1010107,5101010101010101010101010101010101010P10101010257,5giờ26.000đ/giờ6.695.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 257,5, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 12,5 giờ300.000đ0
13CN013Trịnh Văn NamKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.625.000cộng 8.625.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ37.500đ/giờ675.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ37.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ25.000đ/giờ6.750.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
14CN014Mai Văn PhúcKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.625.000cộng 8.625.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ37.500đ/giờ675.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ37.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ25.000đ/giờ6.750.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
15CN015Cao Văn DũngKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh8.401.200cộng 8.922.000trừ 520.800
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính1111111119bữa25.000đ/bữa225.000
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ22222222218giờ39.000đ/giờ702.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ39.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ26.000đ/giờ7.020.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
16CN016Nguyễn Thị NhungChính thứcNgày đi làm 上班giờ8,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5229,5giờ33.987đ/giờ7.800.000Thực lĩnh8.857.600cộng 9.428.000trừ 570.400
Ăn trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ51.000đ/giờ153.000
Tăng ca đêmgiờ0giờ51.000đ/giờ0
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
PC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 229,5 ≥ ngưỡng 229,5 (27 công × 8,5 giờ)Đạt 229,5/229,5 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
Công đoàntự tínhMức đóng 4.960.000 × 1%1tháng49.600đ−49.600
Phụ cấp, thưởng kháckhoảnPhụ cấp: Phụ cấp tổ trưởng 500.000 · sửa ở bảng lương1khoản500.000
17CN017Nguyễn Thị MaiKhoánĐóng thùngthùng6672608067656370597275596274637780645877597663471.608thùng2.000đ/thùng3.216.000Thực lĩnh10.165.600cộng 10.736.000trừ 570.400
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111124bữa25.000đ/bữa600.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ42.000đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ42.000đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010240giờ28.000đ/giờ6.720.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 240, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 30 giờ300.000đ0
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
Công đoàntự tínhMức đóng 4.960.000 × 1%1tháng49.600đ−49.600
Phụ cấp, thưởng kháckhoảnThưởng: Đóng thùng vượt 200.000 · sửa ở bảng lương1khoản200.000
18CN018Trần Thị LanKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.918.625cộng 6.918.625trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,51,54,5giờ35.250đ/giờ158.625
Tăng ca đêmgiờ0giờ35.250đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010P1010101010101010101010101010101010101010101010260giờ23.500đ/giờ6.110.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
19CN019Lê Thị HoaKhoánĐóng thùngthùng545340235041554645444941504143514453444053415343331.130thùng2.000đ/thùng2.260.000Thực lĩnh8.748.250cộng 8.748.250trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa111111111111111111111111125bữa25.000đ/bữa625.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ35.250đ/giờ105.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ35.250đ/giờ0
Công nhật 上班giờ1010105101010101010101010P1010101010P10101010101010245giờ23.500đ/giờ5.757.500
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 245, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 25 giờ300.000đ0
20CN020Phạm Thị ThảoKhoánĐóng thùngthùng9693718189749883807886738992727691779498787294729477582.236thùng2.000đ/thùng4.472.000Thực lĩnh5.147.000cộng 5.147.000trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ0giờ0đ/giờ0
Tăng ca đêmgiờ0giờ0đ/giờ0
21CN021Vũ Thị HươngKhoánĐóng thùngthùng7170536167557362595865546670545767587174595471547158441.676thùng2.000đ/thùng3.352.000Thực lĩnh10.764.750cộng 10.764.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng547154715844352thùng500đ/thùng176.000
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
22CN022Đặng Thị NgaKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.236.750cộng 7.236.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
23CN023Bùi Thị HạnhKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.288.500cộng 7.288.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
24CN024Đỗ Thị YếnKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.819.450cộng 7.340.250trừ 520.800
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,51,54,5giờ34.500đ/giờ155.250
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
25CN025Hoàng Thị ThuKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.340.250cộng 7.340.250trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,51,54,5giờ34.500đ/giờ155.250
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
26CN026Ngô Thị HuyềnKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.821.750cộng 6.821.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ10101010101010101010101010101010510101010101010101010265giờ23.000đ/giờ6.095.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 265, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 5 giờ300.000đ0
27CN027Dương Thị LoanKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.340.250cộng 7.340.250trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,51,54,5giờ34.500đ/giờ155.250
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
28CN028Lương Thị HàKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.236.750cộng 7.236.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
29CN029Phùng Thị LiênKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.236.750cộng 7.236.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
30CN030Tạ Thị NgọcKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.288.500cộng 7.288.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
31CN031Kiều Thị OanhKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.785.250cộng 6.785.250trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,51,54,5giờ34.500đ/giờ155.250
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ10101010101010101010P10101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
32CN032Chu Thị PhượngKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.715.950cộng 7.236.750trừ 520.800
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
Trừ BH 保险费tự tínhMức đóng 4.960.000 × 10,5%1tháng520.800đ−520.800
33CN033Hồ Thị QuyênKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh5.233.500cộng 6.733.500trừ 1.500.000
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờP1010101010101010101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
Tạm ứng, khấu trừkhoảnTạm ứng: Tạm ứng ngày 20/10 1.500.000 · sửa ở bảng lương1khoản−1.500.000
34CN034Lại Thị SenKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.681.750cộng 6.681.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ10P10101010101010101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
35CN035Mạc Thị TâmKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.681.750cộng 6.681.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ1010P101010101010101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
36CN036Nguyễn Thị UyênKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.288.500cộng 7.288.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
37CN037Trần Thị VânKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.426.750cộng 6.426.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa111111111111111111111111125bữa25.000đ/bữa625.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010P1010101010101010101010P1010101010101010250giờ23.000đ/giờ5.750.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 20 giờ300.000đ0
38CN038Lê Thị XuânKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.681.750cộng 6.681.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ10101010P10101010101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
39CN039Phạm Thị BíchKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.733.500cộng 6.733.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ1010101010P101010101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
40CN040Vương Thị CúcKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.733.500cộng 6.733.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010P1010101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
41CN041Đào Thị DungKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.733.500cộng 6.733.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ10101010101010P10101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
42CN042Khúc Thị GiangKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.681.750cộng 6.681.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ1010101010101010P101010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
43CN043Lã Thị HiềnKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh7.236.750cộng 7.236.750trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa11111111111111111111111111127bữa25.000đ/bữa675.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,5giờ34.500đ/giờ51.750
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010101010101010101010101010101010101010270giờ23.000đ/giờ6.210.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 270 ≥ ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Đạt 270/270 giờ300.000đ300.000
44CN044Tống Thị KimKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.785.250cộng 6.785.250trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa1111111111111111111111111126bữa25.000đ/bữa650.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,51,54,5giờ34.500đ/giờ155.250
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ101010101010101010P1010101010101010101010101010101010260giờ23.000đ/giờ5.980.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 260, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 10 giờ300.000đ0
45CN045Nguyễn Thị MaiKhoánĐóng thùngthùng2.000đ/thùng0Thực lĩnh6.478.500cộng 6.478.500trừ 0
Dán tem, xếp palletthùng500đ/thùng0
Trộn bộtmẻ15.000đ/mẻ0
Cơm trưa 中午吃飯bữa111111111111111111111111125bữa25.000đ/bữa625.000
Cơm tăng ca 加班饭tự tính0bữa25.000đ/bữa0
TC ca đêm 夜班津贴tự tính0ca100.000đ/ca0
Tăng ca 加班giờ1,51,53giờ34.500đ/giờ103.500
Tăng ca đêmgiờ0giờ34.500đ/giờ0
Công nhật 上班giờ10101010101010K1010P10101010101010101010101010101010250giờ23.000đ/giờ5.750.000
Chuyên cần 出勤金tự tínhTổng giờ đi làm 250, ngưỡng 270 (27 công × 10 giờ)Còn thiếu 20 giờ300.000đ0
Số người đi làmmỗi ngày434343·434343424243·434243444344·444443434344·444344444444Cộng 45 người334.023.603như ô tổng đầu sheet
Tổng giờ làm428,5428,5428,5·421428,5428,5418,5418,5428,5·428,5418,5428,5438,5428,5438,5·438,5433,5428,5428,5428,5438,5·438,5428,5433,5438,5438,5438,511.622giờ
Tổng giờ tăng cangày + đêm16·10,5·16··16·9·16·319·22,5·16··16·16,5·16··19·16,5228giờ

10giờ làm7,5thiếu giờPKnghỉ phép, không phép5P5 giờ làm, nửa ngày phéptự tính, không gõtừ máy vân taychưa chấmchưa vào làm, đã nghỉ việc

←↑→↓ chọn ô · gõ số để thay · Enter lưu, xuống · Tab lưu, sang phải · Esc bỏ · Delete xóa · F2 sửa · Ctrl+V dán